Lãi suất gửi tiết kiệm không cố định mà chịu tác động bởi nhiều yếu tố, từ diễn biến kinh tế, chính sách tiền tệ đến nhu cầu huy động vốn của từng ngân hàng. Hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp người gửi tiền chủ động hơn trong việc lựa chọn thời điểm và kỳ hạn gửi, từ đó tối ưu hiệu quả khoản tiết kiệm. Cùng Vikki Digital Bank tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
Lãi suất tiền gửi là gì?
Lãi suất tiền gửi là tỷ lệ phần trăm mà ngân hàng trả cho khách hàng khi gửi một khoản tiền trong một khoảng thời gian nhất định. Mức lãi suất thường được xác định dựa trên số tiền gửi, kỳ hạn và hình thức gửi, chẳng hạn như gửi không kỳ hạn hoặc có kỳ hạn. Đây là yếu tố quan trọng giúp người gửi tiền ước tính khoản lãi nhận được và cân nhắc lựa chọn sản phẩm tiết kiệm phù hợp.
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm nếu xét theo hình thức gửi tiền thường được chia thành 2 loại chính là:
- Lãi suất tiền gửi không kỳ hạn: Áp dụng khi khách hàng có thể rút tiền bất cứ lúc nào. Mức lãi suất thường thấp hơn so với tiền gửi có kỳ hạn.
- Lãi suất tiền gửi có kỳ hạn: Áp dụng khi khách hàng cam kết gửi tiền trong một khoảng thời gian nhất định như 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng… Thông thường, kỳ hạn càng dài thì lãi suất càng cao, tùy chính sách từng ngân hàng.
Ngoài ra, nếu phân loại theo cách thức trả lãi, có thể chia thành lãi trả cuối kỳ, trả trước hoặc trả định kỳ.

Lãi suất tiết kiệm có 2 loại chính là lãi suất không thời hạn và lãi suất có thời hạn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất tiết kiệm
Ảnh hưởng của lạm phát
Lạm phát là hiện tượng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế tăng lên theo thời gian, dẫn đến việc sức mua của đồng tiền giảm xuống. Về bản chất, lạm phát phản ánh sự mất giá tương đối của tiền tệ, chứ không phải sự biến mất của tiền. Điều này lý giải vì sao trong bối cảnh lạm phát, người dân thường lo lắng rằng gửi tiết kiệm thời lạm phát có thể không còn là kênh “ăn chắc mặc bền” như trước.
Lạm phát thường hình thành từ một số nguyên nhân chính:
- Cầu vượt cung: Nhu cầu tiêu dùng tăng nhanh hơn khả năng cung ứng của nền kinh tế.
- Chi phí đầu vào tăng: Giá nguyên vật liệu, năng lượng, vận chuyển tăng khiến doanh nghiệp buộc phải tăng giá bán.
- Yếu tố kỳ vọng: Khi người dân kỳ vọng giá sẽ tiếp tục tăng, hành vi chi tiêu và đầu tư có thể đẩy lạm phát cao hơn.
Tại Việt Nam, lạm phát được Nhà nước kiểm soát như một chỉ tiêu kinh tế vĩ mô quan trọng. Theo định hướng điều hành, mục tiêu lạm phát giai đoạn 2025 – 2026 được duy trì quanh mức 3,5 – 4,5%, nhằm vừa hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, vừa tránh gây áp lực quá lớn lên đời sống người dân.

Lạm phát ảnh hưởng rất lớn đến lãi suất tiết kiệm ngân hàng.
Lạm phát không chỉ ảnh hưởng đến mức giá hàng hóa, mà còn tác động trực tiếp đến cách tiền gửi tiết kiệm vận hành và được cảm nhận trong thực tế. Ví dụ như.
- Tiền trong tài khoản vẫn tăng nhưng giá trị mua sắm suy giảm: Lạm phát khiến giá hàng hóa và dịch vụ tăng theo thời gian, do đó cùng một khoản tiền sau khi rút ra có thể mua được ít hơn so với thời điểm gửi ban đầu. Trong trường hợp lãi suất tiết kiệm không cao hơn đáng kể so với mức lạm phát, phần lãi nhận được chủ yếu mang tính bù trượt giá. Đây là lý do nhiều người cảm thấy gửi tiết kiệm thời lạm phát vẫn có lãi, nhưng mức sống không cải thiện tương ứng.
- Lãi suất thực phản ánh hiệu quả thật của việc gửi tiết kiệm: Lãi suất thực là phần lãi sau khi loại trừ tác động của lạm phát. Lạm phát càng cao, lãi suất thực càng giảm, khiến giá trị gia tăng của khoản tiết kiệm bị thu hẹp.Vì vậy, trong giai đoạn giá cả biến động, việc nhìn vào lãi suất thực giúp người gửi tránh đánh giá sai hiệu quả của kênh tiết kiệm.
- Lạm phát củng cố tâm lý tìm kiếm sự an toàn trong tiết kiệm: Lạm phát có thể khiến người gửi ưu tiên tiết kiệm để bảo toàn vốn. Tuy nhiên, an toàn không chỉ là giữ nguyên tiền gốc mà còn phải hạn chế sự suy giảm sức mua. Vì vậy, lựa chọn lãi suất và kỳ hạn phù hợp là yếu tố quan trọng khi gửi tiết kiệm trong thời kỳ lạm phát, thay vì chỉ dừng lại ở cảm giác an tâm về mặt danh nghĩa.
Ảnh hưởng của cung cầu vốn vay
Cung cầu vốn là một trong những yếu tố quan trọng tác động đến mặt bằng lãi suất. Nguồn vốn trên thị trường được hình thành từ tiền nhàn rỗi của cá nhân, doanh nghiệp và các tổ chức được đưa vào hệ thống ngân hàng, trong khi nhu cầu vốn xuất phát chủ yếu từ hoạt động vay của doanh nghiệp và người dân.
Khi nhu cầu vay vốn tăng nhưng nguồn vốn huy động không đáp ứng đủ, các ngân hàng có xu hướng tăng lãi suất tiền gửi để thu hút thêm nguồn vốn. Ngược lại, khi thanh khoản hệ thống dồi dào, nguồn tiền gửi lớn trong khi nhu cầu tín dụng thấp, ngân hàng có thể giảm lãi suất huy động.
Mức độ thay đổi của cung cầu vốn cũng chịu ảnh hưởng từ hoạt động điều hành của Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước thông qua các công cụ chính sách tiền tệ.
Chính sách của Nhà nước
Các chính sách tài khóa, tiền tệ và thu nhập được Nhà nước sử dụng nhằm thực hiện các mục tiêu như kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng. Những chính sách này có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến mặt bằng lãi suất.
Trong đó, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước có vai trò đặc biệt quan trọng. Khi chính sách tiền tệ được điều hành theo hướng nới lỏng, chi phí vốn có thể giảm, tạo điều kiện để mặt bằng lãi suất đi xuống. Ngược lại, khi cần kiểm soát lạm phát hoặc hạn chế tăng trưởng tín dụng quá nhanh, chính sách tiền tệ có thể được điều hành theo hướng thận trọng hơn, tạo áp lực tăng lên mặt bằng lãi suất.
Do đó, những thay đổi trong chính sách điều hành tiền tệ thường được phản ánh vào lãi suất huy động của các ngân hàng, từ đó ảnh hưởng đến mức lãi suất mà khách hàng nhận được khi gửi tiết kiệm.

Chính sách của nhà nước có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến mặt bằng lãi suất tiết kiệm.
Bội chi ngân sách
Bội chi ngân sách xảy ra khi tổng chi ngân sách lớn hơn tổng thu trong một khoảng thời gian nhất định. Để bù đắp phần thâm hụt, Chính phủ có thể phát hành trái phiếu để huy động vốn từ thị trường.
Khi lượng trái phiếu phát hành tăng, nhu cầu huy động vốn của khu vực công cũng tăng lên. Nếu nguồn vốn trên thị trường không tăng tương ứng, cạnh tranh về vốn có thể trở nên cao hơn và tạo áp lực lên mặt bằng lãi suất.
Diễn biến này có thể tác động gián tiếp đến lãi suất tiền gửi khi các ngân hàng phải cạnh tranh để thu hút nguồn vốn từ người dân và tổ chức kinh tế.
Mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng
Mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng cũng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất gửi tiết kiệm. Khi các ngân hàng cùng có nhu cầu thu hút nguồn vốn từ khách hàng, sự cạnh tranh về huy động vốn có thể khiến lãi suất tiền gửi được điều chỉnh tăng, đặc biệt ở một số kỳ hạn hoặc nhóm khách hàng nhất định.
Ngược lại, khi nguồn vốn trong hệ thống dồi dào và nhu cầu huy động giảm, áp lực cạnh tranh có thể thấp hơn, tạo điều kiện để ngân hàng duy trì hoặc giảm lãi suất tiền gửi.
Bên cạnh việc điều chỉnh lãi suất, ngân hàng còn có thể cạnh tranh thông qua các sản phẩm tiết kiệm, ưu đãi dành cho khách hàng, phương thức gửi tiền và chính sách chăm sóc khách hàng. Vì vậy, trong cùng một thời điểm, mức lãi suất giữa các ngân hàng có thể khác nhau tùy thuộc vào chiến lược huy động vốn và nhu cầu sử dụng vốn của từng đơn vị.
Khi nào gửi tiết kiệm vẫn “có lợi” trong thời lạm phát?
Gửi tiết kiệm vẫn có lợi trong thời lạm phát khi lãi suất tiền gửi cao hơn mức lạm phát, giúp người gửi duy trì hoặc gia tăng sức mua của đồng tiền. Tuy nhiên, ngay cả khi lãi suất thực không cao, tiết kiệm vẫn có giá trị nếu mục tiêu chính là bảo toàn vốn, duy trì thanh khoản và giảm rủi ro trong bối cảnh các kênh đầu tư khác biến động.
Trước hết, xét về hiệu quả tài chính, yếu tố quan trọng không phải là lãi suất niêm yết mà là lãi suất thực, tức phần chênh lệch giữa lãi suất tiền gửi và mức lạm phát. Khi lãi suất danh nghĩa cao hơn lạm phát, người gửi có lãi suất thực dương, nghĩa là khoản tiền gửi không chỉ tránh mất giá mà còn có thể gia tăng giá trị thực theo thời gian. Vì vậy, lựa chọn kỳ hạn phù hợp và ngân hàng có chính sách lãi suất cạnh tranh sẽ giúp người gửi tận dụng tốt hơn giai đoạn này.
Bên cạnh khả năng sinh lời, gửi tiết kiệm còn phù hợp với những người ưu tiên sự an toàn. Trong thời kỳ lạm phát, thị trường chứng khoán, bất động sản hay các kênh đầu tư khác có thể biến động mạnh, khiến việc tìm kiếm lợi nhuận đi kèm với mức rủi ro cao hơn. Khi đó, tiết kiệm có thể đóng vai trò như một nơi giữ tiền tương đối ổn định. Ngay cả khi lãi suất thực không quá hấp dẫn, khả năng bảo toàn vốn và chủ động sử dụng tiền vẫn là yếu tố quan trọng đối với nhóm người gửi có khẩu vị rủi ro thấp.
Trong quản lý tài chính cá nhân, tiết kiệm cũng thường được xem là một phần nền tảng của danh mục tài sản. Khoản tiền gửi có thể được sử dụng để tạo quỹ dự phòng, đáp ứng các nhu cầu chi tiêu ngắn và trung hạn, đồng thời giúp cân bằng rủi ro với những khoản đầu tư có mức độ biến động cao hơn. Khi được sử dụng đúng vai trò, gửi tiết kiệm không nhất thiết phải là kênh mang lại lợi nhuận cao nhất, mà là công cụ giúp tài chính cá nhân duy trì sự ổn định trước áp lực lạm phát kéo dài.
Hướng dẫn bảo toàn giá trị tiền gửi khi lạm phát tăng
Khi lạm phát gia tăng, người gửi tiết kiệm không chỉ cần bảo toàn tiền gốc mà còn phải hạn chế sự suy giảm giá trị theo thời gian. Dưới đây là những nguyên tắc giúp gửi tiết kiệm khi lạm phát hiệu quả và thực tế hơn.
- Chọn kỳ hạn linh hoạt: Ưu tiên kỳ hạn ngắn và trung hạn thay vì khóa toàn bộ tiền dài hạn. Cách này giúp người gửi dễ điều chỉnh khi lãi suất và thị trường thay đổi.
- Ưu tiên gửi tiết kiệm online: Tiết kiệm trực tuyến thường có mức lãi suất tốt hơn gửi tại quầy, giúp cải thiện khoản lãi và phần nào bù đắp tác động của lạm phát.
- Chia tiền theo nhiều kỳ hạn: Phân bổ tiền vào các khoản tiết kiệm với kỳ hạn khác nhau giúp giảm rủi ro lãi suất và chủ động hơn khi cần sử dụng vốn hoặc tái gửi.
- Theo dõi lạm phát và điều chỉnh định kỳ: Thường xuyên cập nhật diễn biến lạm phát, lãi suất và đánh giá lãi suất thực để kịp thời điều chỉnh kế hoạch gửi tiền.
Tóm lại, gửi tiết kiệm trong giai đoạn lạm phát vẫn có thể là lựa chọn phù hợp nếu người gửi chủ động về kỳ hạn, hình thức gửi và cách phân bổ vốn. Sự linh hoạt giúp vừa bảo toàn tiền gốc, vừa hạn chế tác động của lạm phát đến giá trị khoản tiền gửi.
Trong bối cảnh lạm phát biến động, gửi tiết kiệm khi lạm phát không còn là quyết định mang tính thói quen, mà cần được đặt trên nền tảng hiểu biết về lãi suất thực và khả năng bảo toàn giá trị tiền gửi. Khi lựa chọn đúng kỳ hạn, hình thức gửi linh hoạt và theo dõi sát diễn biến kinh tế, gửi tiết kiệm vẫn là giải pháp tài chính an toàn, phù hợp với đa số người dân Việt Nam. Để vừa an tâm tích lũy, vừa gia tăng cơ hội nhận thưởng, khách hàng có thể tham gia chương trình “Trúng vàng ký mùa 4” của Ngân hàng Số Vikki với nhiều ưu đãi hấp dẫn khi gửi tiết kiệm nhé!
Câu hỏi thường gặp
Lãi suất gửi tiết kiệm phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Lãi suất gửi tiết kiệm tại các ngân hàng phụ thuộc vào các yếu tố chính là:
- Tỷ lệ lạm phát
- Cung cầu vốn vay
- Chính sách của nhà nước
- Bội chi ngân sách
- Mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng
Nên chọn kỳ hạn ngắn hay dài khi lãi suất biến động?
Khi lãi suất biến động, kỳ hạn ngắn phù hợp nếu muốn linh hoạt và có cơ hội hưởng lãi suất cao hơn khi lãi suất tăng. Kỳ hạn dài phù hợp nếu muốn khóa mức lãi suất hiện tại và ổn định lợi nhuận. Nếu chưa xác định được xu hướng, có thể chia tiền gửi thành nhiều kỳ hạn để cân bằng rủi ro.
Khi nào ngân hàng thường tăng lãi suất tiết kiệm?
Ngân hàng thường tăng lãi suất tiết kiệm khi nhu cầu huy động vốn tăng, thanh khoản thị trường giảm hoặc mặt bằng lãi suất chung tăng. Ngoài ra, ngân hàng có thể tăng lãi suất để thu hút thêm tiền gửi và cạnh tranh nguồn vốn.




