| TT | Tiêu chí | Biểu phí |
|---|---|---|
| I | Nhóm phí phát hành và phí thường niên | |
| 1 | Phí phát hành | Miễn phí |
| 2 | Phí phát hành lại thẻ – do hết hạn (thẻ phi vật lý) | Miễn phí |
| 3 | Phí thay thế thẻ vật lý | Miễn phí |
| 4 | Phí thay thế thẻ vật lý (từ lần 2) | 110.000 VNĐ |
| 5 | Phí thường niên (Thẻ chính) | Miễn phí |
| II | Nhóm phí giao dịch tại ATM & POS | |
| 1 | Phí rút tiền tại ATM trong nước | Miễn phí |
| 2 | Phí rút tiền tại ATM quốc tế | 2.2% (tối thiểu 33.000 VNĐ) |
| 3 | Phí truy vấn số dư | Miễn phí |
| III | Nhóm phí dịch vụ khác | |
| 1 | Phí chuyển đổi ngoại tệ | 3.3% giá trị giao dịch |
| 2 | Phí khiếu nại sai | 88.000 đồng/ lần khiếu nại sai |
| 3 | Dịch vụ SMS thông báo biến động giao dịch | 990 VNĐ/SMS (tối thiểu 9.900 VNĐ/tháng) |
| 4 | Phí báo mất thẻ | Miễn phí |
| 5 | Phí khóa/mở khóa thẻ | Miễn phí |




